Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
coatroom


coat·room [coatroom coatrooms] BrE [ˈkəʊtruːm] NAmE [ˈkoʊtruːm] BrE [ˈkəʊtrʊm] NAmE [ˈkoʊtrʊm] noun (NAmE)
= cloakroom (1)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.