Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
clay court


ˈclay court [clay court] BrE NAmE noun
a ↑tenniscourt that has a surface made of ↑clay

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.