Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
civil law


ˌcivil ˈlaw [civil law] BrE NAmE noun uncountable
law that deals with the rights of private citizens rather than with crime

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.