Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chip shot


ˈchip shot 7 [chip shot chip shots] BrE NAmE noun
= chip (8)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.