Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chimney sweep


ˈchimney sweep [chimney sweep chimney sweeps] BrE NAmE (also sweep) noun
a person whose job is to clean the inside of ↑chimneys
See also:sweep

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.