Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chalkboard



chalk·board [chalkboard chalkboards] BrE [ˈtʃɔːkbɔːd] NAmE [ˈtʃɔːkbɔːrd] noun (especially NAmE)
= blackboard

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.