Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
catch somebody red-handed


catch sb red-ˈhanded idiom
to catch sb in the act of doing sth wrong or committing a crime
Main entry:catchidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.