Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
be cast away


be ˌcast aˈway derived
to be left somewhere after a ↑shipwreck
related noun castaway
Main entry:castderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.