Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
caseload


case·load [caseload caseloads] BrE [ˈkeɪsləʊd] NAmE [ˈkeɪsloʊd] noun
all the people that a doctor, ↑social worker, etc. is responsible for at one time
a heavy caseload (= a large number of people)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.