Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cargo pants


ˈcargo pants 7 [cargo pants] BrE NAmE (also car·goes) (BrE also com·bats, ˈcombat trousers) noun plural
loose trousers that have pockets in various places, for example on the side of the leg above the knee
See also:combat trousers combats

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.