Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
buck somebody up


ˌbuck sb ˈup derived
(BrE, informal)to make sb more cheerful
Syn: cheer up
The good news bucked us all up.
Main entry:buckderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.