Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bravery


bravery BrE [ˈbreɪvəri] ; NAmE [ˈbreɪvəri] noun uncountable
Syn: courage
an award for outstanding bravery
acts of skill and bravery
Main entry:bravederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bravery"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.