Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
boathook


boat·hook f19 [boathook] BrE [ˈbəʊthʊk] NAmE [ˈboʊthʊk] noun
a long pole with a hook at one end, used for pulling or pushing boats

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.