Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blue-blooded


ˌblue-ˈblooded [blue blood blue-blooded] BrE NAmE adjective
from a royal or ↑noble family
Derived Word:blue blood

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blue-blooded"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.