Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bloodshot


blood·shot [bloodshot] BrE [ˈblʌdʃɒt] NAmE [ˈblʌdʃɑːt] adjective
(of eyes)with the part that is usually white full of red lines because of lack of sleep, etc.

Related search result for "bloodshot"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.