Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blood pudding


ˌblood ˈpudding 7 [blood pudding] BrE NAmE noun uncountable, countable
= black pudding

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.