Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blindness


blind·ness BrE [ˈblaɪndnəs] ; NAmE [ˈblaɪndnəs] noun uncountable
total/temporary/partial blindness
Main entry:blindderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blindness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.