Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
birdwatching


bird·watch·ing BrE [ˈbɜːdwɒtʃɪŋ] ; NAmE [ˈbɜːrdwɑːtʃɪŋ] (also informal birding)noun uncountable
Main entry:birdwatcherderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.