Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
billfold


bill·fold [billfold billfolds] BrE [ˈbɪlfəʊld] NAmE [ˈbɪlfoʊld] noun (NAmE)
= wallet

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.