Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ball bearing


ˌball ˈbearing [ball bearing] BrE NAmE noun
a ring of small metal balls used in a machine to enable the parts to turn smoothly; one of these small metal balls

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.