Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
baby blues


ˈbaby blues 7 [baby blues] BrE NAmE noun plural (informal)
a depressed feeling that some women get after the birth of a baby
Syn: post-natal depression

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.