Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
anthill



ant·hill [anthill anthills] BrE [ˈænthɪl] NAmE [ˈænthɪl] noun
a pile of earth formed by ↑ants over their nests

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.