Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
airtight


air·tight [airtight] BrE [ˈeətaɪt] NAmE [ˈertaɪt] adjective
not allowing air to get in or out
Store the cake in an airtight container.
• (figurative)an airtight alibi (= one that cannot be proved to be false)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.