Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
advanced level


adˈvanced level [advanced level] BrE NAmE noun
= A level
For this course, you need two GCE Advanced Level passes.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.