Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
adjournment


ad·journ·ment [adjournment adjournments] BrE [əˈdʒɜːnmənt] ; NAmE [əˈdʒɜːrnmənt] noun countable, uncountable
The judge granted us a short adjournment.
Main entry:adjournderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.