Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
abstractly


ab·stract·ly f11 BrE [ˈæbstræktli] ; NAmE [ˈæbstræktli] adverb
Main entry:abstractderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.