Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
VDU


VDU [VDU] BrE [ˌviː diː ˈjuː] NAmE [ˌviː diː ˈjuː] (BrE) (NAmE VDT BrE [ˌviː diː ˈtiː] ; NAmE [ˌviː diː ˈtiː] ) noun
the abbreviation for ‘visual display unit/video display terminal ’ (a machine with a screen like a television that displays information from a computer)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.