Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Swiss roll



ˌSwiss ˈroll [Swiss roll] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈjelly roll) noun
a thin flat cake that is spread with jam, etc. and rolled up
See also:jelly roll

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.