Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
MS


MS [MS] (NAmE also M.S.)BrE [ˌem ˈes] NAmE [ˌem ˈes] abbreviation
1.multiple sclerosis
2.manuscript
3. = MSc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "m"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.