Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Highland cattle


ˌHighland ˈcattle 7 [Highland cattle] BrE NAmE noun plural
cows of a breed with long rough hair and large horns. An individual animal is a Highland cow.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.