Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
French fry


ˌFrench ˈfry [French fry] BrE NAmE (also fry) (both especially NAmE) (BrE also chip) noun usually plural
a long thin piece of potato fried in oil or fat
See also:chip fry

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.