Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
First World


ˌFirst ˈWorld [First World] BrE NAmE noun singular
the rich industrial countries of the world
compare Third World

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.