Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Christmastime


Christ·mas·time [Christmastime] BrE [ˈkrɪsməstaɪm] NAmE [ˈkrɪsməstaɪm] noun uncountable, countable
= Christmas (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.