Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Christmas stocking



ˌChristmas ˈstocking [Christmas stocking] BrE NAmE (also stock·ing) noun
a long sock which children leave out when they go to bed on Christmas Eve so that it can be filled with presents
See also:stocking

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.