Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
AA


AA [AA] BrE [ˌeɪ ˈeɪ] NAmE [ˌeɪ ˈeɪ] abbreviation
1. (usually the AA)Automobile Association (a British organization which provides services for car owners)
2.Alcoholics Anonymous

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.