Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
佛手


佛手 phật thủ
  1. (Thực) Tức cây phật thủ cam , quả to có từng ngón dài từ 10 đến 16 phân như ngón tay.




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.