Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
折剉


折剉 chiết tỏa
  1. ☆Tương tự: chiết tỏa .



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.