prétention
 | [prétention] |  | danh từ giống cái | |  | tham vọng, ý định | |  | Afficher des prétentions excessives | | phô bày những tham vọng quá đáng | |  | sự tự phụ | |  | Prétention ridicule | | sự tự phụ buồn cười | |  | yêu sách | |  | Une prétention légitime | | một yêu sách chính đáng | |  | sans prétention | |  | khiêm tốn, giản dị |  | phản nghĩa Modestie, simplicité. |
|
|