 | [anniversaire] |
 | tính từ |
|  | kỉ niệm |
|  | Fête anniversaire |
| lễ kỉ niệm |
|  | Jour anniversaire |
| ngày kỉ niệm |
 | danh từ giống đực |
|  | ngày kỉ niệm; lễ kỉ niệm |
|  | Anniversaire de la naissance |
| lễ kỉ niệm ngày sinh |
|  | Anniversaire de la mort |
| ngày giỗ |
|  | Le cinquantième anniversaire de leur mariage |
| lễ kỉ niệm lần thứ 50 ngày cưới của họ |
|  | lễ kỉ niệm ngày sinh |
|  | C'est mon anniversaire |
| đó là lễ kỉ niệm ngày sinh của tôi |
|  | Bon anniversaire |
| (lời chúc) chúc sinh nhật vui vẻ |