Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unsyllabled


adjective
not articulated in syllables
Similar to:
nonsyllabic, unsyllabic

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.