Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
phenolic


noun
a thermosetting resin
Syn:
phenolic resin, phenoplast
Hypernyms:
synthetic resin

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.