Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Chinese yam


noun
hardy Chinese vine naturalized in United States and cultivated as an ornamental climber for its glossy heart-shaped cinnamon-scented leaves and in the tropics for its edible tubers
Syn:
cinnamon vine, Dioscorea batata
Hypernyms:
yam, yam plant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.