viva
viva | ['vi:və] |  | thán từ | | |  | muôn năm! |  | danh từ | | |  | tiếng hoan hô "muôn năm" | | |  | (thông tục) sự thi vấn đáp; kỳ thi vấn đáp (nhất là ở các trường đại học) (như) viva voce |  | ngoại động từ vivaed | | |  | thi vấn đáp |
/'vi:və/
thán từ
muôn năm!
danh từ
tiếng hoan hô "muôn năm"
(như) viva_voce
|
|