significance
significance | [sig'nifikəns] |  | danh từ | |  | ý nghĩa | |  | a look of deep significance | | cái nhìn đầy ý nghĩa | |  | sự quan trọng, sự đáng kể | |  | event of great significance | | một sự kiện có tầm quan trọng lớn | |  | to attach significance to something | | coi trọng cái gì |
sự có nghĩa, ý nghĩa
/sig'nifikəns/
danh từ
ý nghĩa a look of deep significance cái nhìn đầy ý nghĩa
sự quan trọng, sự đáng chú ý event of great significance một sự kiện có tầm quan trọng lớn to attach significance to something coi trọng cái gì
|
|