savoir-faire
danh từ
khả năng ứng xử khôn khéo; phép xử thế
to possess savoir-faire
biết phép xử thế to lack savoir-faire không biết phép xử thế
savoir-faire | [,sævwɑ:'feə] |  | danh từ | |  | khả năng ứng xử khôn khéo; phép xử thế | |  | to possess savoir-faire | | biết phép xử thế | |  | to lack savoir-faire | | không biết phép xử thế |
|
|