depreciative
depreciative | [di'pri:∫ieitiv] | | Cách viết khác: | | depreciatory |  | [di'pri:∫ətəri] |  | tính từ | |  | chê bai; khinh thường | |  | depreciative remarks about a great achievement | | những lời nhận xét khinh thường một thành tựu lớn |
/di'pri:ʃieitiv/ (depreciatory) /di'pri:ʃjətəri/
tính từ
làm giảm giá
làm giảm giá trị
|
|