Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
abstergent


/əb'stə:dʤnt/

tính từ

tẩy, làm sạch

danh từ

(y học) thuốc làm sạch (vết thương)


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.