indemonstrableness
indemonstrableness | [in'demənstrəblnis] | | Cách viết khác: | | indemonstrability |  | [in,demənstrə'biliti] | |  | như indemonstrability |
/'in,demənstrə'biliti/ (indemonstrableness) /in'demənstrəblnis/
danh từ
tính không chứng minh được, tính không giải thích được
|
|