Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inalienability




inalienability
[in,eiljənə'biliti]
Cách viết khác:
inalienableness
[in,eiljənəblnis]
danh từ
(pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại


/in,eiljənə'biliti/ (inalienableness) /in,eiljənəblnis/

danh từ
(pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.