Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impedimenta




impedimenta
[im,pedi'mentə]
danh từ số nhiều
đồ đạc hành lý (của quân đội)


/im,pedi'mentə/

danh từ số nhiều
đồ đạc hành lý (của quân đội)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impedimenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.